连锁
Hán Việt: liên toả
连锁 (lián suǒ) nghĩa là: chuỗi; dây chuyền; liên hoàn
Ý nghĩa của 连锁
连锁 (lián suǒ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuỗi; dây chuyền; liên hoàn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to interlock; to be linked; chain (store etc).
💡 Mẹo dùng: 连锁店 là cửa hàng chuỗi, 连锁反应 là phản ứng dây chuyền.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "liên toả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuỗi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 连锁
这是一家有名的连锁超市。
Zhè shì yì jiā yǒumíng de liánsuǒ chāoshì.
Đây là một siêu thị chuỗi nổi tiếng.
涨价引起了连锁反应。
Zhǎngjià yǐnqǐ le liánsuǒ fǎnyìng.
Việc tăng giá đã gây ra phản ứng dây chuyền.