Hán Việt: tháp

塔 (tǎ) nghĩa là: tháp; ngọn tháp; chùa tháp

Ý nghĩa của

(tǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tháp; ngọn tháp; chùa tháp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pagoda; tower; minaret.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ là 座; 电视塔 nghĩa là tháp truyền hình.
Lượng từ đi kèm: zuò
Đếm là 一座塔, không phải 一塔. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tháp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tháp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这座塔有一千年历史。
Zhè zuò tǎ yǒu yī qiān nián lìshǐ.
Ngọn tháp này có lịch sử một nghìn năm.
我们爬到了塔的最高层。
Wǒmen pá dào le tǎ de zuì gāo céng.
Chúng tôi đã leo lên tầng cao nhất của tháp.

Từ liên quan