积极
Hán Việt: tích cực
积极 (jī jí) nghĩa là: tích cực; chủ động; nhiệt tình
Ý nghĩa của 积极
积极 (jī jí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tích cực; chủ động; nhiệt tình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: active; energetic; vigorous.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 消极 (tiêu cực). 积极 + động từ: 积极参加, 积极准备.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tích cực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tích cực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 积极
他工作很积极。
Tā gōngzuò hěn jījí.
Anh ấy làm việc rất tích cực.
我们要积极参加学校的活动。
Wǒmen yào jījí cānjiā xuéxiào de huódòng.
Chúng ta phải tích cực tham gia hoạt động của trường.