象征
Hán Việt: tượng trưng
象征 (xiàng zhēng) nghĩa là: tượng trưng; biểu tượng
Ý nghĩa của 象征
象征 (xiàng zhēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tượng trưng; biểu tượng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: emblem; symbol; token.
💡 Mẹo dùng: Động từ thường đi với 着: 象征着; danh từ: ...的象征.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tượng trưng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tượng trưng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 象征
红色象征着幸福。
Hóngsè xiàngzhēng zhe xìngfú.
Màu đỏ tượng trưng cho hạnh phúc.
长城是中国的象征。
Chángchéng shì Zhōngguó de xiàngzhēng.
Vạn Lý Trường Thành là biểu tượng của Trung Quốc.