通讯
Hán Việt: thông tấn
通讯 (tōng xùn) nghĩa là: thông tin liên lạc; viễn thông; bản tin
Ý nghĩa của 通讯
通讯 (tōng xùn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thông tin liên lạc; viễn thông; bản tin. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: communications; news story; dispatch.
💡 Mẹo dùng: 通讯 chỉ liên lạc kỹ thuật; 通信 nghiêng về thư từ qua lại.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个通讯, không phải 一通讯. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thông tấn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thông tin liên lạc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 通讯
现代通讯技术发展得很快。
Xiàndài tōngxùn jìshù fāzhǎn de hěn kuài.
Kỹ thuật thông tin liên lạc hiện đại phát triển rất nhanh.
山里的通讯信号不太好。
Shān lǐ de tōngxùn xìnhào bù tài hǎo.
Tín hiệu liên lạc trong núi không tốt lắm.