tóng
Hán Việt: đồng

铜 (tóng) nghĩa là: đồng (kim loại)

Ý nghĩa của

(tóng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồng (kim loại). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: copper (chemistry); see also 紅銅|红铜[hóng tóng].

💡 Mẹo dùng: 铜牌 nghĩa là huy chương đồng.
Lượng từ đi kèm: kuài
Đếm là 一块铜, không phải 一铜. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đồng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồng (kim loại)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这个杯子是铜做的。
Zhège bēizi shì tóng zuò de.
Chiếc cốc này làm bằng đồng.
铜是一种常见的金属。
Tóng shì yī zhǒng chángjiàn de jīnshǔ.
Đồng là một loại kim loại thường gặp.

Từ liên quan