沟通
gōu tōng
Hán Việt: câu thông

沟通 (gōu tōng) nghĩa là: giao tiếp; trao đổi; kết nối

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 👋 Chào hỏi & giao tiếp

Ý nghĩa của 沟通

沟通 (gōu tōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giao tiếp; trao đổi; kết nối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to join; to connect; to link up.

💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: 和/跟/与 + người + 沟通.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "câu thông" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giao tiếp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 沟通

父母应该多和孩子沟通。
Fùmǔ yīnggāi duō hé háizi gōutōng.
Cha mẹ nên trao đổi nhiều hơn với con cái.
语言是沟通的工具。
Yǔyán shì gōutōng de gōngjù.
Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp.

Từ liên quan