土地
tǔ dì
Hán Việt: thổ địa

土地 (tǔ dì) nghĩa là: đất đai; ruộng đất; lãnh thổ

Ý nghĩa của 土地

土地 (tǔ dì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đất đai; ruộng đất; lãnh thổ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: land; soil; territory.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ thường dùng là 片.
Lượng từ đi kèm: piàn
Đếm là 一片土地, không phải 一土地. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thổ địa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đất đai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 土地

这片土地非常肥沃。
Zhè piàn tǔdì fēicháng féiwò.
Mảnh đất này vô cùng màu mỡ.
农民靠土地生活。
Nóngmín kào tǔdì shēnghuó.
Nông dân sống dựa vào đất đai.

Từ liên quan