土豆
Hán Việt: thổ đậu
土豆 (tǔ dòu) nghĩa là: khoai tây
Ý nghĩa của 土豆
土豆 (tǔ dòu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khoai tây. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: potato; peanut (Taiwan).
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ dùng 土豆, tên khoa học là 马铃薯.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thổ đậu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khoai tây" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 土豆
我最爱吃土豆丝。
Wǒ zuì ài chī tǔdòu sī.
Tôi thích ăn khoai tây thái sợi nhất.
妈妈买了三斤土豆。
Māma mǎi le sān jīn tǔdòu.
Mẹ đã mua ba cân khoai tây.