土壤
Hán Việt: thổ nhưỡng
土壤 (tǔ rǎng) nghĩa là: đất; thổ nhưỡng; môi trường nuôi dưỡng
Ý nghĩa của 土壤
土壤 (tǔ rǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đất; thổ nhưỡng; môi trường nuôi dưỡng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: soil.
💡 Mẹo dùng: Là thuật ngữ; đất cát nói chung trong khẩu ngữ dùng 土.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thổ nhưỡng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 土壤
这一带的土壤很肥沃。
Zhè yídài de tǔrǎng hěn féiwò.
Đất ở vùng này rất màu mỡ.
土壤污染问题越来越严重。
Tǔrǎng wūrǎn wèntí yuè lái yuè yánzhòng.
Vấn đề ô nhiễm đất ngày càng nghiêm trọng.