一旦
yī dàn
Hán Việt: nhất đán

一旦 (yī dàn) nghĩa là: một khi; một khi đã; nếu như

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) liên từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 一旦

一旦 (yī dàn) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là một khi; một khi đã; nếu như. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in case (sth happens); if; once (sth happens.

💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: 一旦……就…… (một khi... thì...).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhất đán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "một khi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 一旦

一旦决定了,就不要后悔。
Yídàn juédìng le, jiù bú yào hòuhuǐ.
Một khi đã quyết định thì đừng hối hận.
一旦有消息,我马上告诉你。
Yídàn yǒu xiāoxi, wǒ mǎshàng gàosu nǐ.
Một khi có tin, tôi sẽ báo bạn ngay.

Từ liên quan