一律
Hán Việt: nhất luật
一律 (yī lǜ) nghĩa là: nhất loạt; đều; không có ngoại lệ
Ý nghĩa của 一律
一律 (yī lǜ) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhất loạt; đều; không có ngoại lệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: same; uniformly; all.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh đối xử như nhau, không có ngoại lệ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhất luật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhất loạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 一律
迟到的人一律不准进入。
Chídào de rén yīlǜ bù zhǔn jìnrù.
Người đến muộn nhất loạt không được vào.
所有产品一律打八折。
Suǒyǒu chǎnpǐn yīlǜ dǎ bā zhé.
Tất cả sản phẩm đều giảm giá hai mươi phần trăm.