一再
Hán Việt: nhất tái
一再 (yī zài) nghĩa là: nhiều lần; hết lần này đến lần khác
Ý nghĩa của 一再
一再 (yī zài) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhiều lần; hết lần này đến lần khác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: repeatedly.
💡 Mẹo dùng: 一再 đứng trước động từ; 再三 có thể đứng sau, ví dụ 考虑再三.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhất tái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhiều lần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 一再
他一再强调安全问题。
Tā yīzài qiángdiào ānquán wèntí.
Anh ấy nhiều lần nhấn mạnh vấn đề an toàn.
我一再提醒你,你还是忘了。
Wǒ yīzài tíxǐng nǐ, nǐ háishì wàng le.
Tôi nhắc anh nhiều lần rồi mà anh vẫn quên.