整个
Hán Việt: chỉnh cá
整个 (zhěng gè) nghĩa là: toàn bộ; cả; suốt
Ý nghĩa của 整个
整个 (zhěng gè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là toàn bộ; cả; suốt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: whole; entire; total.
💡 Mẹo dùng: 整个 + danh từ, không cần thêm lượng từ: 整个班, 整个晚上.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chỉnh cá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "toàn bộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 整个
整个下午我都在学习。
Zhěnggè xiàwǔ wǒ dōu zài xuéxí.
Cả buổi chiều tôi đều học bài.
整个城市都很安静。
Zhěnggè chéngshì dōu hěn ānjìng.
Cả thành phố đều rất yên tĩnh.