依托
yī tuō
Hán Việt: y thác

依托 (yī tuō) nghĩa là: dựa vào; nhờ vào; lấy làm chỗ dựa

Ý nghĩa của 依托

依托 (yī tuō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dựa vào; nhờ vào; lấy làm chỗ dựa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to rely on; to depend on.

💡 Mẹo dùng: 依托 dùng cho điều kiện, nguồn lực; ít dùng cho người.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "y thác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dựa vào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 依托

这家公司依托新技术发展。
Zhè jiā gōngsī yītuō xīn jìshù fāzhǎn.
Công ty này phát triển nhờ vào công nghệ mới.
小镇依托旅游业富了起来。
Xiǎo zhèn yītuō lǚyóuyè fù le qǐlái.
Thị trấn nhỏ giàu lên nhờ vào ngành du lịch.

Từ liên quan