唯一
Hán Việt: duy nhất
唯一 (wéi yī) nghĩa là: duy nhất; độc nhất
Ý nghĩa của 唯一
唯一 (wéi yī) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là duy nhất; độc nhất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: only; sole.
💡 Mẹo dùng: 唯一 luôn đứng trước danh từ hoặc cụm 的.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "duy nhất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "duy nhất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 唯一
这是我唯一的机会。
Zhè shì wǒ wéiyī de jīhuì.
Đây là cơ hội duy nhất của tôi.
他是我唯一信任的人。
Tā shì wǒ wéiyī xìnrèn de rén.
Anh ấy là người duy nhất tôi tin tưởng.