围绕
Hán Việt: vi nhiễu
围绕 (wéi rào) nghĩa là: xoay quanh; vây quanh; lấy làm trung tâm
Ý nghĩa của 围绕
围绕 (wéi rào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xoay quanh; vây quanh; lấy làm trung tâm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to revolve around; to center on (an issue).
💡 Mẹo dùng: 围绕 dùng cả nghĩa đen (quay quanh) và nghĩa bóng (bàn về chủ đề).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vi nhiễu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xoay quanh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 围绕
地球围绕太阳转。
Dìqiú wéirào tàiyáng zhuàn.
Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
会议围绕环保问题展开。
Huìyì wéirào huánbǎo wèntí zhǎnkāi.
Cuộc họp xoay quanh vấn đề bảo vệ môi trường.