一流
Hán Việt: nhất lưu
一流 (yī liú) nghĩa là: hạng nhất; hàng đầu; thượng hạng
Ý nghĩa của 一流
一流 (yī liú) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hạng nhất; hàng đầu; thượng hạng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: top quality; front ranking.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhất lưu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hạng nhất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 一流
这是一所一流的大学。
Zhè shì yī suǒ yīliú de dàxué.
Đây là một trường đại học hàng đầu.
他的厨艺是一流的。
Tā de chúyì shì yīliú de.
Tay nghề nấu ăn của anh ấy thuộc hạng nhất.