物质
Hán Việt: vật chất
物质 (wù zhì) nghĩa là: vật chất; chất
Ý nghĩa của 物质
物质 (wù zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vật chất; chất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: matter; substance; material.
💡 Mẹo dùng: Đối lập với 精神 (tinh thần).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个物质, không phải 一物质. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vật chất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vật chất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 物质
水是一种常见的物质。
Shuǐ shì yì zhǒng chángjiàn de wùzhì.
Nước là một chất thường gặp.
他不太在乎物质生活。
Tā bú tài zàihu wùzhì shēnghuó.
Anh ấy không quá quan tâm đến đời sống vật chất.