生物
Hán Việt: sinh vật
生物 (shēng wù) nghĩa là: sinh vật; sinh học; thuộc sinh học
Ý nghĩa của 生物
生物 (shēng wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sinh vật; sinh học; thuộc sinh học. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: organism; living creature; life form.
💡 Mẹo dùng: 生物 vừa là sinh vật, vừa là môn sinh học (生物学).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个生物, không phải 一生物. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sinh vật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sinh vật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 生物
海洋里有很多奇怪的生物。
Hǎiyáng lǐ yǒu hěn duō qíguài de shēngwù.
Trong đại dương có rất nhiều sinh vật kỳ lạ.
他大学学的是生物专业。
Tā dàxué xué de shì shēngwù zhuānyè.
Đại học anh ấy học chuyên ngành sinh học.