统一
Hán Việt: thống nhất
统一 (tǒng yī) nghĩa là: thống nhất; hợp nhất; đồng nhất
Ý nghĩa của 统一
统一 (tǒng yī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thống nhất; hợp nhất; đồng nhất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to unify; to unite; to integrate.
💡 Mẹo dùng: 统一 vừa là động từ vừa là tính từ: 统一标准, 统一管理.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thống nhất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thống nhất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 统一
大家的意见终于统一了。
Dàjiā de yìjiàn zhōngyú tǒngyī le.
Ý kiến của mọi người cuối cùng đã thống nhất.
公司要求统一使用新标志。
Gōngsī yāoqiú tǒngyī shǐyòng xīn biāozhì.
Công ty yêu cầu thống nhất dùng biểu tượng mới.