系列
Hán Việt: hệ liệt
系列 (xì liè) nghĩa là: loạt; chuỗi; bộ
Ý nghĩa của 系列
系列 (xì liè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là loạt; chuỗi; bộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: series.
💡 Mẹo dùng: Rất hay dùng dạng 一系列 = một loạt, hàng loạt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hệ liệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "loạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 系列
公司推出了一系列新产品。
Gōngsī tuīchū le yí xìliè xīn chǎnpǐn.
Công ty đã tung ra một loạt sản phẩm mới.
这个系列的书很受欢迎。
Zhège xìliè de shū hěn shòu huānyíng.
Bộ sách thuộc loạt này rất được ưa chuộng.