瞎
Hán Việt: hạt
瞎 (xiā) nghĩa là: mù; bừa; lung tung
Ý nghĩa của 瞎
瞎 (xiā) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là mù; bừa; lung tung. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: blind; groundlessly; foolishly.
💡 Mẹo dùng: 瞎 + động từ = làm bừa, làm mò: 瞎说, 瞎想, 瞎猜.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mù" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 瞎
他的左眼瞎了。
Tā de zuǒ yǎn xiā le.
Mắt trái của anh ấy bị mù rồi.
别瞎说,这不是真的。
Bié xiāshuō, zhè bú shì zhēn de.
Đừng nói bừa, chuyện này không có thật.