县
Hán Việt: huyện
县 (xiàn) nghĩa là: huyện
Ý nghĩa của 县
县 (xiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là huyện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: county.
💡 Mẹo dùng: Cấp hành chính dưới 市 (thành phố), trên 乡/镇.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "huyện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "huyện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 县
他老家在一个小县城。
Tā lǎojiā zài yí ge xiǎo xiànchéng.
Quê anh ấy ở một thị trấn huyện nhỏ.
这个县有三十万人。
Zhège xiàn yǒu sānshí wàn rén.
Huyện này có ba trăm nghìn người.