显示
Hán Việt: hiển thị
显示 (xiǎn shì) nghĩa là: hiển thị; cho thấy; thể hiện
Ý nghĩa của 显示
显示 (xiǎn shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiển thị; cho thấy; thể hiện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to show; to illustrate; to display.
💡 Mẹo dùng: Kết quả/số liệu + 显示 = kết quả/số liệu cho thấy.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hiển thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiển thị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 显示
电脑屏幕上显示出错误。
Diànnǎo píngmù shàng xiǎnshì chū cuòwù.
Trên màn hình máy tính hiển thị lỗi.
数据显示,他的成绩进步了。
Shùjù xiǎnshì, tā de chéngjì jìnbù le.
Số liệu cho thấy thành tích của cậu ấy đã tiến bộ.