消化
Hán Việt: tiêu hóa
消化 (xiāo huà) nghĩa là: tiêu hóa
Ý nghĩa của 消化
消化 (xiāo huà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiêu hóa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to digest; digestion; digestive.
💡 Mẹo dùng: Cũng dùng bóng cho kiến thức: 消化知识.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiêu hóa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiêu hóa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 消化
吃太多不容易消化。
Chī tài duō bù róngyì xiāohuà.
Ăn quá nhiều thì khó tiêu hóa.
老师讲的内容我还没消化。
Lǎoshī jiǎng de nèiróng wǒ hái méi xiāohuà.
Nội dung thầy giảng tôi vẫn chưa tiêu hóa hết.