消毒
Hán Việt: tiêu độc
消毒 (xiāo dú) nghĩa là: khử trùng; sát trùng; tiệt trùng
Ý nghĩa của 消毒
消毒 (xiāo dú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khử trùng; sát trùng; tiệt trùng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to disinfect; to sterilize.
💡 Mẹo dùng: Là từ ly hợp: 消了毒, 消过毒.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiêu độc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khử trùng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 消毒
医生用酒精给伤口消毒。
Yīshēng yòng jiǔjīng gěi shāngkǒu xiāodú.
Bác sĩ dùng cồn sát trùng vết thương.
餐具要定期消毒。
Cānjù yào dìngqī xiāodú.
Bát đũa phải khử trùng định kỳ.