消费
Hán Việt: tiêu phí
消费 (xiāo fèi) nghĩa là: tiêu dùng; tiêu thụ; chi tiêu
Ý nghĩa của 消费
消费 (xiāo fèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiêu dùng; tiêu thụ; chi tiêu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to consume.
💡 Mẹo dùng: 消费者 = người tiêu dùng; 消费水平 = mức tiêu dùng.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个消费, không phải 一消费. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiêu phí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiêu dùng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 消费
他每个月消费很高。
Tā měi ge yuè xiāofèi hěn gāo.
Mức chi tiêu mỗi tháng của anh ấy rất cao.
年轻人的消费观念不一样。
Niánqīngrén de xiāofèi guānniàn bù yíyàng.
Quan niệm tiêu dùng của người trẻ khác hẳn.