迷失
Hán Việt: mê thất
迷失 (mí shī) nghĩa là: lạc; lạc lối; đánh mất phương hướng
Ý nghĩa của 迷失
迷失 (mí shī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lạc; lạc lối; đánh mất phương hướng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lost; not knowing one's location.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng 迷失方向, 迷失自己.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mê thất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lạc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 迷失
他在森林里迷失了方向。
Tā zài sēnlín lǐ míshī le fāngxiàng.
Anh ấy lạc mất phương hướng trong rừng.
不要在名利中迷失自己。
Bùyào zài mínglì zhōng míshī zìjǐ.
Đừng đánh mất chính mình giữa danh lợi.