丧失
Hán Việt: táng thất
丧失 (sàng shī) nghĩa là: mất; đánh mất; mất đi
Ý nghĩa của 丧失
丧失 (sàng shī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mất; đánh mất; mất đi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lose; to forfeit.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường trừu tượng: 信心, 能力, 机会, 记忆.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "táng thất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 丧失
他丧失了工作的信心。
Tā sàngshīle gōngzuò de xìnxīn.
Anh ấy đã mất niềm tin vào công việc.
那场车祸让她丧失了记忆。
Nà chǎng chēhuò ràng tā sàngshīle jìyì.
Vụ tai nạn xe đó khiến cô ấy mất trí nhớ.