孝顺
Hán Việt: hiếu thuận
孝顺 (xiào shùn) nghĩa là: hiếu thảo; hiếu thuận
Ý nghĩa của 孝顺
孝顺 (xiào shùn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiếu thảo; hiếu thuận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: filial piety; to be obedient to one's parents.
💡 Mẹo dùng: Cũng làm động từ: 孝顺父母 = hiếu thảo với cha mẹ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hiếu thuận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiếu thảo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 孝顺
他是一个很孝顺的儿子。
Tā shì yí ge hěn xiàoshùn de érzi.
Anh ấy là một người con rất hiếu thảo.
我们应该孝顺父母。
Wǒmen yīnggāi xiàoshùn fùmǔ.
Chúng ta nên hiếu thảo với cha mẹ.