协调
Hán Việt: hiệp điều
协调 (xié tiáo) nghĩa là: phối hợp; điều phối; hài hòa
Ý nghĩa của 协调
协调 (xié tiáo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phối hợp; điều phối; hài hòa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to coordinate; to harmonize; negotiation.
💡 Mẹo dùng: Động từ: phối hợp, điều phối; tính từ: hài hòa, cân đối.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hiệp điều" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phối hợp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 协调
这件事需要各部门协调。
Zhè jiàn shì xūyào gè bùmén xiétiáo.
Việc này cần các bộ phận phối hợp với nhau.
房间的颜色很协调。
Fángjiān de yánsè hěn xiétiáo.
Màu sắc của căn phòng rất hài hòa.