欣慰
Hán Việt: hân úy
欣慰 (xīn wèi) nghĩa là: vui mừng an lòng; mừng vui mãn nguyện
Ý nghĩa của 欣慰
欣慰 (xīn wèi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là vui mừng an lòng; mừng vui mãn nguyện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be gratified.
💡 Mẹo dùng: Là niềm vui pha sự yên tâm, thường của người lớn tuổi, bề trên.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hân úy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vui mừng an lòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 欣慰
看到孩子长大,父母很欣慰。
Kàndào háizi zhǎngdà, fùmǔ hěn xīnwèi.
Thấy con khôn lớn, cha mẹ rất mừng và yên lòng.
他的进步让我十分欣慰。
Tā de jìnbù ràng wǒ shífēn xīnwèi.
Sự tiến bộ của cậu ấy khiến tôi rất mừng lòng.