心理
Hán Việt: tâm lý
心理 (xīn lǐ) nghĩa là: tâm lý
Ý nghĩa của 心理
心理 (xīn lǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tâm lý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mental; psychological.
💡 Mẹo dùng: Phân biệt 心理 (tâm lý) với 心里 (trong lòng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tâm lý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tâm lý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 心理
他的心理压力很大。
Tā de xīnlǐ yālì hěn dà.
Áp lực tâm lý của anh ấy rất lớn.
她是一名心理医生。
Tā shì yì míng xīnlǐ yīshēng.
Cô ấy là bác sĩ tâm lý.