宣扬
xuān yáng
Hán Việt: tuyên dương

宣扬 (xuān yáng) nghĩa là: truyền bá; quảng bá; rêu rao

Ý nghĩa của 宣扬

宣扬 (xuān yáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là truyền bá; quảng bá; rêu rao. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to proclaim; to make public or well known.

💡 Mẹo dùng: Hán Việt là "tuyên dương" nhưng nghĩa là truyền bá, rêu rao.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tuyên dương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "truyền bá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 宣扬

报纸大力宣扬这种精神。
Bàozhǐ dàlì xuānyáng zhè zhǒng jīngshén.
Báo chí ra sức truyền bá tinh thần đó.
他到处宣扬别人的隐私。
Tā dàochù xuānyáng biérén de yǐnsī.
Hắn đi khắp nơi rêu rao chuyện riêng của người khác.

Từ liên quan