宣誓
xuān shì
Hán Việt: tuyên thệ

宣誓 (xuān shì) nghĩa là: tuyên thệ; thề trước tập thể

Ý nghĩa của 宣誓

宣誓 (xuān shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuyên thệ; thề trước tập thể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to swear an oath (of office); to make a vow.

💡 Mẹo dùng: Là lời thề trong nghi lễ trang trọng, khác 发誓 dùng đời thường.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tuyên thệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuyên thệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 宣誓

运动员在开幕式上宣誓。
Yùndòngyuán zài kāimùshì shàng xuānshì.
Vận động viên tuyên thệ trong lễ khai mạc.
他举起右手庄严地宣誓。
Tā jǔqǐ yòushǒu zhuāngyán de xuānshì.
Anh ấy giơ tay phải trang nghiêm tuyên thệ.

Từ liên quan