慰问
Hán Việt: úy vấn
慰问 (wèi wèn) nghĩa là: thăm hỏi; ủy lạo; động viên an ủi
Ý nghĩa của 慰问
慰问 (wèi wèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thăm hỏi; ủy lạo; động viên an ủi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to express sympathy; greetings; consolation etc.
💡 Mẹo dùng: Mang tính chính thức, thường do tổ chức hoặc cấp trên thực hiện.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "úy vấn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thăm hỏi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 慰问
领导去医院慰问病人。
Lǐngdǎo qù yīyuàn wèiwèn bìngrén.
Lãnh đạo đến bệnh viện thăm hỏi bệnh nhân.
他收到了很多慰问信。
Tā shōudào le hěn duō wèiwènxìn.
Anh ấy nhận được rất nhiều thư thăm hỏi.