寻觅
Hán Việt: tầm mịch
寻觅 (xún mì) nghĩa là: tìm kiếm; kiếm tìm
Ý nghĩa của 寻觅
寻觅 (xún mì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tìm kiếm; kiếm tìm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to look for.
💡 Mẹo dùng: Mang màu sắc văn chương; khẩu ngữ dùng 找 hoặc 寻找.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tầm mịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tìm kiếm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 寻觅
他到处寻觅那本旧书。
Tā dàochù xúnmì nà běn jiù shū.
Anh ấy tìm kiếm khắp nơi cuốn sách cũ đó.
鸟儿在树林里寻觅食物。
Niǎor zài shùlín lǐ xúnmì shíwù.
Chim kiếm mồi trong rừng cây.