遗憾
Hán Việt: di hám
遗憾 (yí hàn) nghĩa là: tiếc; đáng tiếc; nuối tiếc; điều tiếc nuối
Ý nghĩa của 遗憾
遗憾 (yí hàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiếc; đáng tiếc; nuối tiếc; điều tiếc nuối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: regret; to regret; to be sorry that.
💡 Mẹo dùng: Vừa là tính từ vừa là danh từ: 感到遗憾, 留下遗憾.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "di hám" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiếc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 遗憾
很遗憾,我不能参加。
Hěn yíhàn, wǒ bù néng cānjiā.
Rất tiếc, tôi không thể tham gia.
没见到他是我最大的遗憾。
Méi jiàn dào tā shì wǒ zuì dà de yíhàn.
Không gặp được anh ấy là điều tiếc nuối lớn nhất của tôi.