遗产
yí chǎn
Hán Việt: di sản

遗产 (yí chǎn) nghĩa là: di sản; gia tài thừa kế

Ý nghĩa của 遗产

遗产 (yí chǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là di sản; gia tài thừa kế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: heritage; legacy; inheritance.

💡 Mẹo dùng: Dùng cả cho tài sản thừa kế lẫn di sản văn hóa, lịch sử.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一笔遗产, không phải 一遗产. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "di sản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "di sản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 遗产

这座古城是世界文化遗产。
Zhè zuò gǔchéng shì shìjiè wénhuà yíchǎn.
Tòa thành cổ này là di sản văn hóa thế giới.
他继承了父亲的全部遗产。
Tā jìchéng le fùqīn de quánbù yíchǎn.
Anh ấy thừa kế toàn bộ gia tài của cha.

Từ liên quan