遗失
yí shī
Hán Việt: di thất

遗失 (yí shī) nghĩa là: đánh mất; thất lạc

Ý nghĩa của 遗失

遗失 (yí shī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đánh mất; thất lạc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lose; lost.

💡 Mẹo dùng: 遗失 trang trọng, hay dùng trong văn bản; khẩu ngữ dùng 丢.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "di thất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đánh mất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 遗失

我在车站遗失了钱包。
Wǒ zài chēzhàn yíshī le qiánbāo.
Tôi đánh mất ví ở bến xe.
这份文件千万不能遗失。
Zhè fèn wénjiàn qiānwàn bùnéng yíshī.
Tài liệu này tuyệt đối không được để thất lạc.

Từ liên quan