以来
Hán Việt: dĩ lai
以来 (yǐ lái) nghĩa là: từ ... đến nay; kể từ
Ý nghĩa của 以来
以来 (yǐ lái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là từ ... đến nay; kể từ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: since (a previous event).
💡 Mẹo dùng: Đứng sau mốc thời gian: 自……以来, 长期以来, 有史以来.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dĩ lai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "từ ... đến nay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 以来
毕业以来,我们没再见过。
Bìyè yǐlái, wǒmen méi zài jiàn guo.
Từ khi tốt nghiệp đến nay, chúng tôi chưa gặp lại.
今年以来,天气一直很热。
Jīnnián yǐlái, tiānqì yìzhí hěn rè.
Từ đầu năm đến nay, thời tiết luôn rất nóng.