额外
é wài
Hán Việt: ngạch ngoại

额外 (é wài) nghĩa là: thêm; phụ trội; ngoài định mức

Ý nghĩa của 额外

额外 (é wài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thêm; phụ trội; ngoài định mức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: extra; added; additional.

💡 Mẹo dùng: Luôn đứng trước danh từ, thường kèm 的.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngạch ngoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thêm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 额外

加班有额外的补贴。
Jiābān yǒu éwài de bǔtiē.
Làm thêm giờ có phụ cấp thêm.
这是额外的工作量。
Zhè shì éwài de gōngzuòliàng.
Đây là khối lượng công việc phát sinh thêm.

Từ liên quan