雄厚
xióng hòu
Hán Việt: hùng hậu

雄厚 (xióng hòu) nghĩa là: hùng hậu; dồi dào; vững mạnh

Ý nghĩa của 雄厚

雄厚 (xióng hòu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hùng hậu; dồi dào; vững mạnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: robust; strong and solid.

💡 Mẹo dùng: Chỉ đi với 资金, 实力, 力量, 基础; không dùng cho một người.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hùng hậu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hùng hậu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 雄厚

这家公司的资金很雄厚。
Zhè jiā gōngsī de zījīn hěn xiónghòu.
Nguồn vốn của công ty này rất dồi dào.
学校的师资力量十分雄厚。
Xuéxiào de shīzī lìliàng shífēn xiónghòu.
Đội ngũ giáo viên của trường rất hùng hậu.

Từ liên quan