迎接
Hán Việt: nghênh tiếp
迎接 (yíng jiē) nghĩa là: đón; đón tiếp; chào đón
Ý nghĩa của 迎接
迎接 (yíng jiē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đón; đón tiếp; chào đón. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to meet; to welcome; to greet.
💡 Mẹo dùng: Đón người hoặc đón sự kiện: 迎接客人, 迎接挑战, 迎接新年.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nghênh tiếp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đón" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 迎接
我们去机场迎接客人。
Wǒmen qù jīchǎng yíngjiē kèrén.
Chúng tôi ra sân bay đón khách.
大家准备迎接新年。
Dàjiā zhǔnbèi yíngjiē xīnnián.
Mọi người chuẩn bị đón năm mới.