营业
Hán Việt: doanh nghiệp
营业 (yíng yè) nghĩa là: kinh doanh; mở cửa bán hàng; hoạt động
Ý nghĩa của 营业
营业 (yíng yè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kinh doanh; mở cửa bán hàng; hoạt động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to do business; to trade.
💡 Mẹo dùng: 营业时间 = giờ mở cửa; 营业员 = nhân viên bán hàng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "doanh nghiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kinh doanh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 营业
这家店晚上十点停止营业。
Zhè jiā diàn wǎnshang shí diǎn tíngzhǐ yíngyè.
Cửa hàng này đóng cửa lúc mười giờ tối.
银行今天不营业。
Yínháng jīntiān bù yíngyè.
Hôm nay ngân hàng không làm việc.