种子
zhǒng zi
Hán Việt: chủng tử

种子 (zhǒng zi) nghĩa là: hạt giống; mầm mống

Ý nghĩa của 种子

种子 (zhǒng zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hạt giống; mầm mống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: seed; 粒[lì].

💡 Mẹo dùng: Chữ 种 đọc zhǒng là hạt giống, đọc zhòng là gieo trồng.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一颗种子, không phải 一种子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chủng tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hạt giống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 种子

春天我们把种子种下去。
Chūntiān wǒmen bǎ zhǒngzi zhòng xiàqù.
Mùa xuân chúng tôi gieo hạt giống xuống đất.
这些种子明年才发芽。
Zhèxiē zhǒngzi míngnián cái fāyá.
Những hạt giống này sang năm mới nảy mầm.

Từ liên quan