姿势
Hán Việt: tư thế
姿势 (zī shì) nghĩa là: tư thế; dáng; điệu bộ
Ý nghĩa của 姿势
姿势 (zī shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tư thế; dáng; điệu bộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: posture; position.
💡 Mẹo dùng: Chỉ dáng của cơ thể: 坐姿势, 睡姿势, 正确的姿势.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tư thế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tư thế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 姿势
他坐的姿势不太对。
Tā zuò de zīshì bú tài duì.
Tư thế ngồi của anh ấy không đúng lắm.
请保持这个姿势别动。
Qǐng bǎochí zhège zīshì bié dòng.
Xin giữ nguyên tư thế này đừng cử động.