油炸
Hán Việt: du tạc
油炸 (yóu zhá) nghĩa là: chiên; rán; chiên ngập dầu
Ý nghĩa của 油炸
油炸 (yóu zhá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chiên; rán; chiên ngập dầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to deep fry.
💡 Mẹo dùng: Thường làm định ngữ: 油炸食品, 油炸鸡翅.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "du tạc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chiên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 油炸
油炸食品不太健康。
Yóuzhá shípǐn bú tài jiànkāng.
Đồ chiên rán không tốt cho sức khỏe lắm.
这是油炸的鸡腿。
Zhè shì yóuzhá de jītuǐ.
Đây là đùi gà chiên.