宇宙
Hán Việt: vũ trụ
宇宙 (yǔ zhòu) nghĩa là: vũ trụ
Ý nghĩa của 宇宙
宇宙 (yǔ zhòu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vũ trụ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: universe; cosmos.
💡 Mẹo dùng: 宇宙飞船 = tàu vũ trụ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vũ trụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vũ trụ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 宇宙
宇宙到底有多大?
Yǔzhòu dàodǐ yǒu duō dà?
Vũ trụ rốt cuộc lớn đến đâu?
他对宇宙很感兴趣。
Tā duì yǔzhòu hěn gǎn xìngqù.
Anh ấy rất hứng thú với vũ trụ.